Hình nền cho gas tank
BeDict Logo

gas tank

/ɡæs tæŋk/

Định nghĩa

noun

Bình xăng, thùng xăng.

Ví dụ :

"The car wouldn't start because the gas tank was empty. "
Xe không khởi động được vì bình xăng hết sạch rồi.